Cut down on single-use plastics and (8) ______ them with reusable alternatives.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. restrict /rɪˈstrɪkt/ (v): hạn chế
B. reward /rɪˈwɔːd/ (v): trao thưởng
C. rescue /ˈreskjuː/ (v): giải cứu
D. replace /rɪˈpleɪs/ (v): thay thế → replace sb/sth with sb/sth
Dịch: Hạn chế sử dụng nhựa dùng một lần và thay thế bằng các sản phẩm tái sử dụng.
Chọn D.