Customer: “Can I try these pants on?” Shop assistant: “________”
Đáp án đúng là D
A. Sorry, I’ve already had plan for tonight.: Xin lỗi, tôi đã có kế hoạch cho tối nay rồi. (Dùng từ chối lời mời đi chơi).
B. In my opinion, you are correct.: Theo ý kiến của tôi, bạn đúng. (Đưa ra quan điểm cá nhân).
C. That really surprises me.: Điều đó thực sự làm tôi ngạc nhiên.
D. Sure. The changing rooms are over there.: Chắc chắn rồi. Phòng thử đồ ở đằng kia kìa.
Giải thích: Khách hàng (Customer) hỏi “Tôi có thể mặc thử chiếc quần này không?” (try something on: mặc thử đồ). Người bán hàng đồng ý và chỉ chỗ phòng thử đồ (changing rooms).
→ Customer: “Can I try these pants on?” - Shop assistant: “Sure. The changing rooms are over there.”
Dịch nghĩa: Khách hàng: “Tôi có thể thử chiếc quần này được không?” - Nhân viên bán hàng: “Chắc chắn rồi ạ. Các phòng thử đồ ở đằng kia.”