Cụm từ “the delay period” nghĩa là:22/25 Cụm từ “the delay period” nghĩa là:Giai đoạn cháy trễGiai đoạn cháy nhanhGiai đoạn cháy chínhGiai đoạn cháy rớtGiải thíchChọn đáp án A