c. She _____ sitting. She ____ reading.Đoạn văn21/93c. She _____ sitting.She ____ reading.Nhập câu trả lời ở đây0/3000 ký tựXác nhậnGiải thíchShe is sitting.She is reading.Cô ấy đang ngồi.Cô ấy đang đọc sách.