Creative upcycling, (32) _______, transforms unwanted objects into beautiful, functional pieces.
C
Câu cần một cụm từ bổ nghĩa cho "creative upcycling", nhấn mạnh lợi ích.
A. always requiring less technical knowledge and financial investment than traditional repairs
(luôn đòi hỏi ít kiến thức kỹ thuật và đầu tư tài chính hơn sửa chữa truyền thống)
→ không nhấn mạnh giá trị tích cực, và từ “always” tuyệt đối hóa dễ sai.
B. usually containing fewer synthetic materials and chemicals than environmentally-friendly goods (thường chứa ít vật liệu tổng hợp và hóa chất hơn hàng thân thiện môi trường)
→ sai nghĩa/phi logic (“environmentally-friendly goods” mà lại so thành phần hoá chất).
C. often providing more character and personal value than mass-produced items
(thường mang lại nhiều nét đặc trưng và giá trị cá nhân hơn hàng sản xuất hàng loạt)
→ phù hợp, nhấn mạnh giá trị sáng tạo của upcycling
D. never developing the same durability and functional efficiency than modern technologies
(không bao giờ phát triển độ bền và hiệu quả chức năng như công nghệ hiện đại)
→ tiêu cực và “never” tuyệt đối, không phù hợp vì câu đang khen upcycling tạo ra đồ đẹp và hữu dụng.
Chọn C.
→ Creative upcycling, often providing more character and personal value than mass-produced items, transforms unwanted objects into beautiful, functional pieces.
(Upcycling sáng tạo, thường mang lại nhiều nét đặc trưng và giá trị cá nhân hơn hàng sản xuất hàng loạt, biến đổi các vật không mong muốn thành những món đồ đẹp và hữu ích.)