Create content within our common interest areas, ensuring that it is relevant and not (21) ______.
Giải thích
C
A. updated (adj): được cập nhật
B. latest (adj): mới nhất
C. outdated (adj): lỗi thời
D. trendy (adj): hợp xu hướng
Dịch: Sáng tạo nội dung xoay quanh các lĩnh vực mà chúng ta cùng quan tâm, đảm bảo thông tin luôn phù hợp và không lỗi thời.