Đề thi thử Tốt nghiệp THPT Tiếng Anh 2025-2026 Sở GD&ĐT Thanh Hóa lần 2 có đáp án

Create a relaxing environment by eliminating noise, blocking out light, and ensuring you have (19) ______ on your bed.

19/40

Create a relaxing environment by eliminating noise, blocking out light, and ensuring you have (19) ______ on your bed.

comfortable cotton pillows

comfortable pillows cotton

pillows comfortable cotton

cotton comfortable pillows

Giải thích

Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “pillows” (những chiếc gối) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó áp dụng quy tắc trật tự tính từ (OSASCOMP): “comfortable” (thoải mái) là tính từ chỉ quan điểm/ý kiến (Opinion), “cotton” (làm từ bông/vải cotton) là danh từ phụ chỉ chất liệu (Material). Trật tự đúng là: Tính từ (Opinion) + Chất liệu (Material) + Danh từ chính.

Chọn A. comfortable cotton pillows

→ ...ensuring you have comfortable cotton pillows on your bed.

Dịch nghĩa: ...đảm bảo rằng bạn có những chiếc gối cotton thoải mái trên giường của mình.