Create a relaxing environment by eliminating noise, blocking out light, and ensuring you have (19) ______ on your bed.
Giải thích
Phân tích trật tự từ: Cụm danh từ này có danh từ chính là “pillows” (những chiếc gối) nên bắt buộc phải đứng cuối cùng. Phía trước nó áp dụng quy tắc trật tự tính từ (OSASCOMP): “comfortable” (thoải mái) là tính từ chỉ quan điểm/ý kiến (Opinion), “cotton” (làm từ bông/vải cotton) là danh từ phụ chỉ chất liệu (Material). Trật tự đúng là: Tính từ (Opinion) + Chất liệu (Material) + Danh từ chính.
Chọn A. comfortable cotton pillows
→ ...ensuring you have comfortable cotton pillows on your bed.
Dịch nghĩa: ...đảm bảo rằng bạn có những chiếc gối cotton thoải mái trên giường của mình.