- Create a daily to-do list with (19) _______ task assigned a specific deadline to stay organized.
Đáp án đúng là B
A. many: nhiều (đi với danh từ đếm được số nhiều)
B. each: mỗi (đi với danh từ đếm được số ít)
C. all: tất cả (đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được)
D. some: một vài (đi với danh từ đếm được số nhiều hoặc không đếm được)
- Xét nghĩa câu: Lập danh sách việc cần làm hàng ngày với ________ nhiệm vụ được ấn định một hạn chót cụ thể để luôn ngăn nắp.
⭢ Danh từ ngay sau vị trí trống là "task" (nhiệm vụ) ở dạng số ít, và động từ đi kèm phía sau là "assigned" (rút gọn của which is assigned - cũng chia theo số ít).
⭢ Chọn B. Trong 4 từ chỉ số lượng, chỉ có "each" đi kèm với danh từ đếm được số ít.
Dịch:
Create a daily to-do list with each task assigned a specific deadline to stay organized. (Lập danh sách việc cần làm hàng ngày với mỗi nhiệm vụ được ấn định một hạn chót cụ thể để luôn ngăn nắp.)