Create a daily routine and try to stick (27) ______ it even during busy periods.
Giải thích
A. at (prep): tại, ở.
B. on (prep): trên, vào.
C. with (prep): với.
D. to (prep): tới, vào.
Ta có cụm động từ (phrasal verb) cố định: stick to something (tuân thủ, gắn bó, bám sát vào cái gì đó mà không thay đổi/từ bỏ).
Chọn D. to
→ Create a daily routine and try to stick to it even during busy periods.
Dịch nghĩa: Tạo ra một thói quen hàng ngày và cố gắng tuân thủ (bám sát) theo nó ngay cả trong những giai đoạn bận rộn.