Courses, workshops, and online platforms make it easier than ever to (27) __________ new qualifications or explore different interests.
Giải thích
B
A. spread (v): lan truyền, truyền bá
B. gain (v): đạt được, có được (thường đi với kiến thức, bằng cấp, kinh nghiệm)
C. suit (v): phù hợp
D. claim (v): tuyên bố, yêu cầu bồi thường
Từ khóa: ‘new qualifications’ (bằng cấp/năng lực mới). Cụm từ cố định: gain qualifications.
Chọn B. gain
→ Courses, workshops, and online platforms make it easier than ever to gain new qualifications or explore different interests.
Dịch: Các khóa học, hội thảo và nền tảng trực tuyến khiến việc đạt được các bằng cấp mới hoặc khám phá những sở thích khác nhau trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.