Council members strongly objected to plans to sell off the land, didn't they?
Giải thích
C
Kiến thức: Từ trái nghĩa
Giải thích:
object to (v): từ chối, phản đối
A. argue (v): tranh luận
B. disagree (v): không đồng ý
C. approve (v): chấp thuận
D. refuse (v): từ chối
→ object to >< approve
Dịch nghĩa: Các thành viên hội đồng phản đối mạnh mẽ kế hoạch bán đất, phải không?