contains (5) ______ or made-up information.
Giải thích
Kiến thức về từ vựng
A. daunting /ˈdɔːntɪŋ/ (adj): gây lo sợ, nản lòng (dùng để miêu tả tình huống khó khăn)
B. encouraging /ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ/ (adj): khích lệ, động viên => nghĩa tích cực, không phù hợp khi đang nói về tin tức giả mạo
C. misleading /ˌmɪsˈliːdɪŋ/ (adj): gây hiểu lầm, sai lệch
D. flattering /ˈflætərɪŋ/ (adj): tâng bốc, nịnh hót
Dịch: Tin giả chứa thông tin dễ gây hiểu lầm hoặc bịa đặt.
Chọn C.