Consumers can choose (9) ______ sustainable products to reduce their ecological footprint.
Kiến thức về từ vựng – nghĩa của từ
A. certified /ˈsɜːtɪfaɪd/ (adj): được chứng nhận, được chứng thực, được công nhận chính thức bởi một cơ quan có thẩm quyền (chứng tỏ cá nhân hoặc sản phẩm đạt một tiêu chuẩn, trình độ chuyên môn, hoặc chất lượng nhất định)
B. qualified /ˈkwɒlɪfaɪd/ (adj): đủ tư cách; đủ khả năng; đủ điều kiện; đạt tiêu chuẩn (mô tả một người có đủ trình độ, kỹ năng, hoặc phẩm chất để thực hiện một công việc nào đó)
C. identified /aɪˈdentɪfaɪd/ (adj): được nhận dạng, được xác định
D. verified /ˈverɪfaɪd/ (adj): được kiểm tra, chứng nhận, hoặc xác thực tính đúng đắn, chính xác và hợp lệ của thông tin, danh tính, hoặc đối tượng nào đó
Ta có: certified product – sản phẩm đã được chứng nhận đảm bảo.
Dịch: Người tiêu dùng có thể chọn các sản phẩm bền vững đã được chứng nhận để giảm dấu chân sinh thái của mình.
Chọn A.