Consequently, they often shy away from challenging tasks (4) ________.
Câu phía trước khẳng định: “...they often shy away from challenging tasks” (...họ thường né tránh các nhiệm vụ đầy thử thách). Khoảng trống (4) cần một mệnh đề quan hệ để mô tả hậu quả của hành động “né tránh” này đối với việc học tập trên lớp.
Dịch nghĩa/Ngữ pháp:
A. sự bỏ bê của ai/cái gì dẫn đến sự sụt giảm đáng chú ý trong sự tham gia trên lớp (Đại từ “whose” không có danh từ phù hợp để thay thế trong ngữ cảnh này → Lủng củng và sai cấu trúc).
B. nơi mà sự tham gia trên lớp trở thành một mối quan tâm giáo dục ít quan trọng hơn
(Sai logic và nghĩa không tự nhiên).
C. trong đó chúng ta thấy sự sụt giảm đáng chú ý... (Giới từ “in which” thay cho “tasks” → né tránh các nhiệm vụ mà trong đó chúng ta thấy sự sụt giảm... → Cấu trúc ngữ nghĩa bị rối).
D. điều này sau đó dẫn đến một sự sụt giảm đáng chú ý trong việc tham gia trên lớp. (Đại từ quan hệ “which” thay thế cho toàn bộ mệnh đề phía trước (việc né tránh nhiệm vụ khó). Cấu trúc “which leads to...” diễn tả quan hệ nguyên nhân - kết quả cực kỳ chuẩn xác).
Đáp án D cung cấp một mệnh đề quan hệ kết quả mạch lạc, chỉ ra ảnh hưởng trực tiếp của sự tự ti đối với biểu hiện trên lớp học.
Chọn D.
→ Consequently, they often shy away from challenging tasks which in turn leads to a noticeable drop in classroom participation.
Dịch nghĩa: Hậu quả là, họ thường né tránh các nhiệm vụ đầy thử thách, điều này sau đó dẫn đến một sự sụt giảm đáng chú ý trong việc tham gia trên lớp.