Conclusion: Summarize (14) ____________ this person matters to you.
Giải thích
A
A. why: tại sao
B. when: khi nào
C. who: ai
D. whatever: dù là điều gì
- Cấu trúc mệnh đề danh ngữ: Wh-/that/whether/if + S + V; cấu trúc này có thể đóng vai trò như chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Trong trường hợp này, mệnh đề danh ngữ là tân ngữ của câu mệnh lệnh với “this person” là danh từ đứng làm chủ ngữ và “matters” là động từ của mệnh đề này.
- Dựa vào nghĩa, “why” là từ để hỏi phù hợp nhất.
®Summarize why this person matters to you.
Dịch: Tóm tắt lý do tại sao người này quan trọng với bạn.
Chọn A.