Complete the table with the sports in the list. (Hoàn thành bảng với các môn thể thao trong danh sách liệt kê.) running | football | tennis | gymnastics athletics | rock climbing | karate | s
Giải thích
Gợi ý:
play | do | go |
football tennis skiiing | gymnastics karate | running athletics rock climbing |
Hướng dẫn dịch:
chơi | tập | đi |
bóng đá quần vợt trượt băng | thể dục dụng cụ võ karate | chạy điền kinh leo núi |
