Complete the sentences so that they are true for you. (Hoàn thành câu để chúng phù hợp với bạn.)
Giải thích
Gợi ý:
1. often | 2. never | 3. usually | 4. always |
Hướng dẫn dịch:
1. Tôi thường làm bài tập khi tôi về nhà.
2. Tôi không bao giờ đi học muộn.
3. Mẹ thường xuyên nổi giận nếu tôi không dọn phòng.
4. Tôi luôn tắt đèn khi ra khỏi phòng.
