Complete the sentence using the words or phrases in the box.securitypermissionsummitinfluentialaddic...
Giải thích
Các từ trong bảng:
security (n): sự an toàn, sự an ninh
permission (n): sự cho phép, sự chấp nhận; giấy phép
summit (n): cuộc gặp thượng đỉnh; cuộc gặp cấp cao
influential (adj): có ảnh hưởng, có uy thế
addiction (n): sự nghiện, sự ham mê
21. addiction
- Ngữ cảnh: Câu nói về một thứ liên quan đến mạng xã hội với những hậu quả ở trẻ vị thành niên là “expose them to bullying” (khiến họ dễ bị bắt nạt) và “increase the disconnection from reality” (tăng sự xa rời thực tế) → hiện tượng nghiện mạng xã hội → chọn “addiction”
- Cụm danh từ phổ biến: “social media addiction” = nghiện mạng xã hội
Dịch: Nghiện mạng xã hội ở thanh thiếu niên có thể khiến họ dễ bị bắt nạt và làm tăng sự xa rời thực tế.