Complete the sentence using the words or phrases in the box.relievedcurrencyphysiciancreativecheck i...
Giải thích
Các từ trong bảng:
relieved (adj): cảm thấy bớt căng thẳng, cảm thấy thấy nhẹ nhõm hơn
currency (n): tiền, tiền tệ
physician (n): thầy thuốc, bác sĩ
creative (adj): có tính sáng tạo
check in (v): thông báo sự xuất hiện của một người tại một nơi nào đó
26. check in
- Ngữ cảnh: Câu này đưa ra lời khuyên nên làm gì với gia đình khi du lịch.
- “itinerary” = hành trình, con đường đi, nhật ký đi đường
- Sau chỗ trống là trạng từ “regularly” = thường xuyên → chỗ trống cần một động từ liên quan tới những việc cần làm khi du lịch → chọn “check in”.
Dịch: Khi đi du lịch, bạn nên cho người thân biết về hành trình của mình và thường xuyên thông báo địa điểm đến với họ.