Complete the sentence using the words or phrases in the box.look upcareerdraweducationgather
Giải thích
Các từ trong bảng:
look up: tra cứu, tra thông tin
career (n): nghề, nghề nghiệp
draw (v): kéo, lôi, rút ra; vẽ
education (n): sự giáo dục, sự đào tạo
gather (v): tập hợp, tụ họp, hợp lại
22. gather
- Cấu trúc để chỉ một hiện tượng, hành động thường thấy: to be + common + for sb + to V
→ Chỗ trống cần động từ nguyên thể chỉ việc quây quần → “gather”
- Collocation: gather around (the fireplace/table) = tụ họp, ngồi quây quần quanh đống lửa, bàn,...
Dịch: Trước đây, các gia đình thường quây quần bên lò sưởi vào buổi tối để kể chuyện.