Complete the sentence using the words in the box.inventorcreativeinternationalstaybothered
Giải thích
Các từ trong bảng:
inventor (n): nhà phát minh, nhà sáng chế
creative (adj): sáng tạo
international (adj): tầm quốc tế, toàn cầu
stay (v): ở lại, ở
bothered (adj): bị làm phiền, bị làm khó chịu
21. creative
- Ngữ cảnh câu là về một người thích làm thiệp và vẽ tranh → người có tính sáng tạo.
- Cấu trúc: S + to be + adj = để miêu tả đặc điểm/trạng thái của chủ ngữ → cần tính từ đứng sau động từ “is” để miêu tả chủ ngữ → chọn “creative”.
Dịch: Evelyn là một người sáng tạo. Cô ấy thích làm những tấm thiệp đẹp và vẽ tranh vào thời gian rảnh.