Complete the sentence using the words in the box.difficultiesinformationdictionaryexchangecompetitor...
Giải thích
Các từ trong bảng:
difficulties (n): những khó khăn
information (n): thông tin
dictionary (n): từ điển
exchange (n/v): trao đổi
competitors (n): những thí sinh
21. exchange
- Sau chỗ trống có danh từ “student” → cần một tính từ hoặc danh từ đứng trước để bổ nghĩa, tạo thành cụm danh từ.
- Ngữ cảnh: Huy học 2 năm ở Mỹ → Huy là học sinh từ nước ngoài đến.
- “exchange student” = học sinh/sinh viên trao đổi, là cụm từ phổ biến để nói về một học sinh/sinh viên đi học ở nước khác theo chương trình trao đổi → “exchange” phù hợp ngữ cảnh.
Dịch: Huy là du học sinh trao đổi tại Hoa Kỳ và sẽ học ở đó trong hai năm.