Complete the sentence using the words in the box.bravecollectionletrudebuildings
Giải thích
brave (adj): dũng cảm
collection (n): bộ sưu tập
let (v): cho phép
rude (adj): thô lỗ, bất lịch sự
buildings (n): các tòa nhà
21. let
Cấu trúc: let sbd + V = cho phép ai làm gì.
→ “My parents let me play...”
Dùng “let” là hợp nghĩa, vì bố mẹ cho phép chơi cuối tuần.
Dịch: Bố mẹ tôi chỉ cho tôi chơi game trên máy tính vào cuối tuần. Thật không công bằng!