Complete the sentence. She / do / homework / after / have / dinner / every day.
Giải thích
Đáp án đúng: B
“every day” (hàng ngày) → thì hiện tại đơn.
She là chủ ngữ số ít → động từ thêm -s/es
do → does
have → has
Loại A, C và D.
Dịch nghĩa: Mỗi ngày, cô ấy đều làm bài tập về nhà sau khi ăn tối.