Come on – be a bit more _______________! You always choose chicken and chips! (ADVENTURE)
Giải thích
- Chỗ trống cần một tính từ sau động từ to-be và ‘more’ để tạo cấu trúc so sánh hơn.
- adventurous /ədˈventʃərəs/ (adj): ưa mạo hiểm, thử những điều mới
Dịch: Thôi nào – hãy mạnh dạn mạo hiểm hơn chút đi! Cậu lúc nào cũng chọn gà rán với khoai tây chiên rồi! (ý bảo hãy thử món khác cho mới mẻ)