Collaborative learning has evolved as well, with tools like video conferencing and shared digital workspaces facilitating teamwork and communication, regardless of geographical barriers. (14)
B
“Collaborative learning has evolved as well… (14) _______.”
Câu trước nói về công cụ trực tuyến giúp làm việc nhóm vượt qua rào cản địa lý.
Câu (14) cần một ví dụ cụ thể về các công cụ này (Zoom, Google Docs) và đối tượng sử dụng (sinh viên từ các nước khác nhau).
Dịch:
A. Học sinh thuộc các chủng tộc khác nhau chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm để sử dụng các nền tảng như Zoom hoặc Google Docs.
B. Học sinh từ các quốc gia khác nhau hiện nay có thể sử dụng các nền tảng như Zoom hoặc Google Docs, cho phép họ chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm.
C. Nếu không có các nền tảng như Zoom hoặc Google Docs thì học sinh từ các quốc gia khác nhau có thể chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm.
D. Bằng việc sử dụng Zoom hoặc Google Docs, ý tưởng và kinh nghiệm có thể được chia sẻ với học sinh từ các quốc gia khác nhau.
Phân tích:
A. “interracial students” dùng không tự nhiên.
B. đúng ngữ pháp và đúng logic.
C. “But for” diễn đạt điều kiện giả định không phù hợp.
D. mơ hồ về chủ thể.
Chọn B.
→ Collaborative learning has evolved as well, with tools like video conferencing and shared digital workspaces facilitating teamwork and communication, regardless of geographical barriers. Students from different countries can now use platforms like Zoom or Google Docs, allowing them to share ideas and experiences.
Dịch: Học tập cộng tác cũng đã phát triển, với các công cụ như họp qua video và không gian làm việc kỹ thuật số chung giúp tạo điều kiện cho việc làm việc nhóm và giao tiếp, bất kể rào cản địa lý. Sinh viên từ các quốc gia khác nhau hiện có thể sử dụng các nền tảng như Zoom hoặc Google Docs, cho phép họ chia sẻ ý tưởng và kinh nghiệm.