Clearly, the availability of land will be a key factor. (8) _____.
Câu ngay trước đó khẳng định: “Clearly, the availability of land will be a key factor.” (Rõ ràng, sự sẵn có của quỹ đất sẽ là một yếu tố then chốt). Câu liền sau chỗ trống đưa ra một ví dụ về chiến lược đối phó: “Planners with limited land will build upwards or integrate rooftop gardens...” (Các nhà quy hoạch có quỹ đất hạn chế sẽ xây dựng hướng lên cao hoặc tích hợp các khu vườn trên mái...).
Khoảng trống (8) cần một câu cầu nối (transition) suy ra hệ quả từ việc “quỹ đất là yếu tố then chốt”, trước khi đưa ra ví dụ cụ thể.
Dịch nghĩa:
A. Kết quả là, các chiến lược khác nhau sẽ được áp dụng tương ứng (Từ “As a result” tạo quan hệ nhân quả chuẩn xác: vì đất đai là yếu tố then chốt → chiến lược phải đa dạng tùy theo đất. Câu tiếp theo minh họa ngay cho chiến lược khi “đất hạn chế”. Hoàn toàn logic).
B. Ngược lại, dân số đô thị đang tăng nhanh... (Lạc đề, không liên quan đến quỹ đất và thiết kế).
C. Ví dụ, các quy định sử dụng đất được thực thi nghiêm ngặt... (Sai logic, đoạn này đang nói về giải pháp kiến trúc, không phải luật pháp).
D. Tương tự, nhận thức về môi trường đang tăng... (Lạc đề).
Đáp án A đóng vai trò là câu chủ đề phụ, nối kết mượt mà giữa nguyên nhân cốt lõi (quỹ đất) và giải pháp thực tế (xây nhà cao tầng/vườn trên mái).
Chọn A.
→ Clearly, the availability of land will be a key factor. As a result, different strategies will be adopted accordingly. Planners with limited land will build upwards...
Dịch nghĩa: Rõ ràng, sự sẵn có của quỹ đất sẽ là một yếu tố then chốt. Kết quả là, các chiến lược khác nhau sẽ được áp dụng tương ứng. Các nhà quy hoạch có quỹ đất hạn chế sẽ xây dựng hướng lên cao...