cleaning/ To/ people/ for/ their/ spend time/ houses/ prepare/ Tet/ often/ for
Giải thích
Đáp án B
Giải thích: cấu trúc “prepare for st”: chuẩn bị cho cái gì
“spend + thời gian + Ving”; dành thời gian làm gì
Dịch: Để chuẩn bị cho tết, mọi người thường dành thời gian lau dọn nhà cửa