clean / at noon / the floor / I /.
Giải thích
I clean the floor at noon.
- Chủ ngữ: I (Tớ)
- Hành động: clean the floor (lau sàn nhà)
- Thời gian: at noon (vào buổi trưa)
→ I clean the floor at noon.
Dịch nghĩa: Tớ lau sàn nhà vào buổi trưa.
I clean the floor at noon.
- Chủ ngữ: I (Tớ)
- Hành động: clean the floor (lau sàn nhà)
- Thời gian: at noon (vào buổi trưa)
→ I clean the floor at noon.
Dịch nghĩa: Tớ lau sàn nhà vào buổi trưa.