________ classical dance for five years, Akiko finally felt ready ________ in public. A. Studying / to be performed B. To study / performed C. Being studied / having performed D. Having stu
Giải thích
D
Cấu trúc rút gọn chủ ngữ ở mệnh đề có dạng chủ động having + pp
Dịch: Sau khi tham dự lớp học nhảy cổ điển 5 năm, Akiko cuối cùng thấy sẵn sàng cho việc biểu diễn trước đám đông.