Circle the correct adjectives to describe the people in the photos. Then listen and check. (Khoanh tròn tính từ đúng với miêu tả những người trong ảnh. Sau đó nghe và kiểm tra.)
Giải thích
Đáp án:
1. furious | 2. upset | 3. confused | 4. embarrassed | 5. grumpy | 6. exhausted |
Hướng dẫn dịch:
1. lo lắng / giận giữ
2. bị sợ hãi / buồn
3. bối rối / ghen tỵ
4. xấu hổ / vui vẻ
5. gắt gỏng / ngạc nhiên
6. kiệt sức / bị làm phiền
