Bộ 20 đề kiểm tra Tiếng Anh thi vào 10 có đáp án - Đề 19

Chuck denied breaking the window. A. Chuck refused to break the window

37/40

Chuck denied breaking the window.

Chuck refused to break the window.

Chuck said that he hadn’t broken the window.

Chuck didn’t break the window.

Chuck was determined not to break the window.

Giải thích

Đáp án: B

Giải thích:

Cấu trúc câu đề bài: deny + V-ing: phủ nhận đã làm gì

Viết lại câu đã cho ở dạng phủ định: hadn’t broken

A. refuse to V: từ chối làm gì → sai nghĩa

B. Chuck nói rằng anh ấy không làm vỡ cửa sổ. → đúng

Câu gián tiếp của câu kể: S + told (sb)/ said (to sb) + (that) + S + V (lùi thì) + O.

C. Chuck đã không làm vỡ cửa sổ. → sai nghĩa

D. be determined to V: quyết tâm làm gì → sai nghĩa

Dịch: Chuck phủ nhận đã làm vỡ cửa sổ.

= Chuck nói rằng anh ấy không làm vỡ cửa sổ.