Choose the word that is CLOSEST in meaning to the underlined part. Don’t throw away those bottles; we can recycle them.
Giải thích
Đáp án đúng: B
throw away: vứt bỏ
A. reuse (v): tái sử dụng
B. get rid of (phr.v): loại bỏ
C. keep (v): giữ lại
D. save (v): tiết kiệm
=> throw away = get rid of: vứt bỏ
Chọn B.
Dịch nghĩa: Đừng vứt bỏ những chai đó; chúng ta có thể tái chế chúng.