Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined word in the following sentence: Linda's hard-working. She always completes her homework before going to school.
Giải thích
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Đề bài yêu cầu tìm từ trái nghĩa (OPPOSITE) với từ được gạch chân "hard-working" (chăm chỉ).
A. lazy: lười biếng
B. smart: thông minh
C. helpful: hay giúp đỡ
D. active: năng động
→ lazy >< hard-working
Dịch nghĩa: Linda rất chăm chỉ. Cô ấy luôn hoàn thành bài tập về nhà trước khi đến trường.