Choose the word OPPOSITE in meaning to the underlined part. The speaker was asked to condense his presentation in order to allow his audiences to have time to ask questions.
Giải thích
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: C
condense (v): nói cô đọng; viết súc tích
cut short: cắt ngắn
talk briefly: nói ngắn gọn
make longer: làm dài hơn give details: đưa ra những chi tiết
→ condense >< make longer
Dịch nghĩa: Diễn giả được yêu cầu nói súc tích bài thuyết trình của mình để cho phép khán giả của mình có thời gian đặt câu hỏi.