Choose the synonym for the underlined phrase.I suppose that Mai should take a break then start doing these hard assignments again. It would be better for her.
Giải thích
Đáp án đúng: D
take a break (v): nghỉ ngơi một lát
Xét các đáp án:
A. continue (v): tiếp tục
B. stay up late (v): thức khuya
C. empathise (v): đồng cảm
D. rest (v): nghỉ ngơi
→ take a break = rest
Dịch nghĩa: Tôi cho rằng Mai nên nghỉ ngơi sau đó hãy bắt đầu làm lại những nhiệm vụ khó này. Nó sẽ tốt hơn cho cô ấy.