Choose the phrase that is OPPOSITE in meaning to the underlined part. The documentary about nutrition was truly thought-provoking, making the audience reflect on their daily food choices.
Giải thích
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
thought-provoking (adj): gợi suy nghĩ, kích thích tư duy
Xét các phương án:
A. stimulating and inspiring: kích thích và truyền cảm hứng
B. boring and shallow: nhàm chán và nông cạn
C. deep and reflective: sâu sắc và gợi suy ngẫm
D. meaningful and insightful: ý nghĩa và sâu sắc
→ thought-provoking >< boring and shallow
Dịch nghĩa: Bộ phim tài liệu về dinh dưỡng thực sự rất đáng suy ngẫm, khiến khán giả phải nhìn nhận lại những lựa chọn thực phẩm hàng ngày của mình.