Choose the phrase that is CLOSEST in meaning to the underlined part. The local residents are launching a protest against the building of a bypass around the town.
Giải thích
Hướng dẫn giải
Đáp án đúng: B
Cụm từ “launching a protest against something”: phát động cuộc biểu tình phản đối việc gì
Xét các phương án:
A. taking part in a celebration for (phr): tham gia vào một buổi lễ ăn mừng cho
B. organizing a demonstration against (phr): tổ chức một cuộc biểu tình phản đối
C. giving financial support to (phr): cung cấp hỗ trợ tài chính cho
D. showing approval of (phr): thể hiện sự đồng tình với
→ “organizing a demonstration against” (tổ chức một cuộc biểu tình phản đối) ~ launching a protest against (phát động cuộc biểu tình phản đối)
Dịch nghĩa: Những người dân địa phương đang phát động cuộc biểu tình phản đối việc xây dựng đường vòng bao quanh thị trấn.