Choose the letter A, B, C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s)...
Giải thích
A
A. large (adj): lớn, rộng
B. favorite (adj): được yêu thích
C. local (adj): địa phương
D. united (adj): đoàn kết, thống nhất
Từ được gạch chân: extended (adj): mở rộng
Cụm từ “extended family”: gia đình đa thế hệ → gia đình lớn, có nhiều thành viên
“extended” = “large” → chọn A