Choose the letter A, B, C, or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined word(s).The young lady is strong-willed in whatever she does. She never gives up.
Giải thích
Đáp án đúng: C
strong-willed (adj): cứng cỏi, kiên quyết, có ý chí mạnh mẽ (quyết tâm theo đuổi điều mình tin hoặc muốn làm, không dễ bỏ cuộc)
Xét các đáp án:
A. independent (adj): độc lập
B. flexible (adj): linh hoạt, dễ thích nghi
C. determined (adj): quyết tâm, kiên quyết
D. careful (adj): cẩn thận
→ strong-willed = determined
Chọn C.
Dịch nghĩa: Cô gái trẻ này rất kiên quyết trong mọi việc cô làm. Cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.