Choose the letter A, B, C, or D to indicate the sentence that is CLOSEST in meaning to the given one.This design allows you to work and listen to the birdsong in the park at the same time.
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Thiết kế này cho phép bạn vừa làm việc vừa lắng nghe tiếng chim hót trong công viên.
→ Cấu trúc: allow sb to do sth – cho phép ai làm gì.
A. Nhờ thiết kế này, bạn có thể vừa làm việc vừa lắng nghe tiếng chim hót trong công viên.
→ Đúng, cấu trúc: thanks to + N/V-ing – nhờ vào/nhờ có...
B. Thiết kế này yêu cầu bạn vừa làm việc vừa lắng nghe tiếng chim hót trong công viên.
→ Sai nghĩa, cấu trúc: ask sb to do sth – yêu cầu ai làm gì.
C. Hãy để thiết kế này giúp bạn vừa làm việc vừa lắng nghe tiếng chim hót trong công viên.
→ Sai nghĩa, cấu trúc: let sb/sth do sth – cho phép ai/cái gì làm gì; help sb do sth – giúp ai làm gì.
D. Với thiết kế này, bạn có thể được cho phép vừa làm việc vừa lắng nghe tiếng chim hót trong công viên.
→ Sai nghĩa, cấu trúc: get permission to do sth – được cho phép làm gì.
Chọn A.