Choose the correct option that best fits each of the blanks. Navigating Consumer Choices: Insights f...
Giải thích
D
Cần một cụm danh từ làm chủ ngữ cho động từ "affects" (số ít).
A. reputable brand: thương hiệu uy tín
B. reputation brands: sai ngữ pháp
C. brands reputable: sai trật tự tính từ – phải nói “reputable brands.”
D. brand reputation: uy tín thương hiệu – đúng cấu trúc danh từ ghép (noun + noun)
→ We were tasked with researching how brand reputation affects our buying decisions.
Dịch: Chúng tôi được giao nhiệm vụ nghiên cứu cách mà uy tín thương hiệu ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của chúng tôi.