Choose the correct answer. Tony has a poor __________ span during meetings due to his habit of constantly checking his phone. (CONCENTRATE)
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. concentrates: động từ (chia ngôi), sai loại từ.
B. concentrating: V-ing, sai loại.
C. concentration: danh từ → phù hợp với “a poor ____ span”.
D. concentrated: tính từ, sai ngữ nghĩa.
Cụm cố định: concentration span: khoảng thời gian tập trung.
Dịch nghĩa:
Tony có khả năng tập trung kém trong các cuộc họp vì thói quen luôn kiểm tra điện thoại.