Choose the correct answer. Tina: The audience was sympathetic ______ the model who fell on the runway. Hanh: I see. Everyone gave her a big hand as an encouragement.
Giải thích
Đáp án đúng: A
Giải thích:
Cụm cố định: be sympathetic to sb: thông cảm, cảm thông với ai đó.
Các lựa chọn khác không dùng trong cụm này:
Dịch nghĩa:
Tina: Khán giả thông cảm với người mẫu bị ngã trên sàn diễn.
Hạnh: Mình hiểu rồi. Ai cũng vỗ tay cổ vũ cô ấy.