Choose the correct answer. They ________ snorkeling. They ________ surfing.
Giải thích
Đáp án đúng: C
Cấu trúc:
(+) You/We/They + are + V-ing
(-) You/We/They + aren’t + V-ing
Ta thấy hình ảnh họ lặn ống thở, không phải đang lướt sóng.
=> They are snorkeling. They aren’t surfing.
Dịch nghĩa: Họ đang lặn bằng ống thở. Họ không đang lướt sóng.
