Choose the correct answer. These are my _______.
Giải thích
Đáp án đúng: B
Mẫu câu giới thiệu người/vật số nhiều ở gần người nói/người nghe:
These are my + danh từ số nhiều. (Đây là những ... của tớ.)
Xét các đáp án:
A. nose (n): cái mũi
B. ears (n số nhiều): cái tai
C. face (n): khuôn mặt
D. mouth (n): cái miệng
Ta thấy B. ears là từ phù hợp để điền vào chỗ trống.
Dịch nghĩa: Đây là tai của tớ.