Choose the correct answer. The gift cards are __________ for coupons that can be used on your next purchase. (EXCHANGE)
Giải thích
Đáp án đúng: A
A. exchangeable (adj): có thể trao đổi được.
B. exchanged (v-ed): đã được trao đổi.
C. exchanging (v-ing): đang trao đổi.
D. exchanger (n): người/thiết bị trao đổi.
Sau “are” cần tính từ (adj) để mô tả đặc điểm của “gift cards” → chọn A. exchangeable.
Cấu trúc: be exchangeable for sth: có thể đổi lấy cái gì.
Dịch nghĩa: Thẻ quà tặng này có thể được đổi lấy phiếu giảm giá dùng cho lần mua hàng tiếp theo của bạn.