Choose the correct answer. Daisy: What does David do for a living? Paul: _______ his earnings as a football coach, he also owns and runs a chain of sports shops.
Giải thích
Đáp án đúng: D
A. Instead of: thay vì
B. Prior to: trước khi
C. In that: bởi vì
D. Apart from: ngoài... ra
Ta cần một cụm từ nối để thêm thông tin về công việc, chỉ ra rằng David làm cả hai việc.
Chọn D. Apart from
Dịch nghĩa:
Daisy: David làm nghề gì?
Paul: Ngoài thu nhập từ việc làm huấn luyện viên bóng đá, anh ấy còn sở hữu và điều hành một chuỗi cửa hàng thể thao.