Choose the best answer. Look! He runs ______.
Giải thích
Đáp án đúng: C
A. slowly (adv): (một cách) chậm chạp
B. busy (adj): bận rộn, nhộn nhịp
C. fast (adv): (một cách) nhanh
D. scary (adj): đáng sợ
Dựa vào hình, chọn C.
Dịch nghĩa: Nhìn kìa! Anh ấy chạy nhanh.
