Choose foods that provide long-lasting energy, supporting your body to stay active and (26) _____ throughout the morning.
Giải thích
D
A. bored (adj): buồn chán
B. unclear (adj): không rõ ràng
C. silent (adj): yên lặng
D. focused (adj): tập trung
- Dựa vào ngữ cảnh tích cực của câu: "supporting your body to stay active and..." (hỗ trợ cơ thể luôn năng động và...) ® cần một tính từ mang nghĩa tích cực, phù hợp với việc học tập.
→ Choose foods that provide long-lasting energy, supporting your body to stay active and focused throughout the morning.
Dịch: Chọn những thực phẩm cung cấp năng lượng bền lâu, giúp cơ thể luôn năng động và tập trung trong suốt cả buổi sáng.
Chọn D.